|
Từ nền tảng kiểm định chất lượng đến khát vọng trường cao đẳng chất lượng cao
Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, sản xuất thông minh, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế đang làm thay đổi sâu sắc thế giới việc làm, giáo dục nghề nghiệp đứng trước một yêu cầu mới: không chỉ đào tạo người lao động có nghề, mà phải đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật có chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ, thích ứng với sự thay đổi và cạnh tranh trên thị trường lao động trong nước và quốc tế.
Đối với Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc, yêu cầu đó có một ý nghĩa đặc biệt. Nhà trường đã trải qua quá trình kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo hệ thống tiêu chí, tiêu chuẩn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và đạt kết quả 96 điểm - một kết quả thể hiện nền tảng chất lượng, năng lực quản trị và những nỗ lực cải tiến liên tục của tập thể Nhà trường.
Nhưng kiểm định không phải là điểm kết thúc. Kiểm định chất lượng giúp nhà trường biết mình đang ở đâu; cải tiến chất lượng quyết định nhà trường sẽ đi đến đâu. Vì vậy, từ nền tảng chất lượng đã được đánh giá, Nhà trường đang hướng tới một mục tiêu cao hơn: phấn đấu đáp ứng các tiêu chí, tiêu chuẩn trường cao đẳng chất lượng cao vào cuối năm 2026 theo quy định tại Thông tư 35/2021/TT-BLĐTBXH. Đây không đơn thuần là một mục tiêu về danh hiệu. Đó phải là một bước chuyển về chất trong tư duy phát triển nhà trường, trong quản trị đào tạo và quan trọng nhất là trong chất lượng nguồn nhân lực mà Nhà trường cung cấp cho xã hội.
1. Trường cao đẳng chất lượng cao trước hết phải tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao
Tất cả các tiêu chí về cơ sở vật chất, đội ngũ, chương trình đào tạo, quản trị, hợp tác doanh nghiệp, chuyển đổi số hay bảo đảm chất lượng đều hướng tới một mục tiêu cuối cùng: Đào tạo được người học có năng lực thực sự và tạo ra giá trị thực sự cho thị trường lao động.
Một trường có cơ sở vật chất hiện đại nhưng người học không làm chủ được công nghệ thì chưa thể gọi là đào tạo chất lượng cao.
Một chương trình đào tạo có đầy đủ hồ sơ nhưng chuẩn đầu ra không phản ánh nhu cầu doanh nghiệp thì chưa thể tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một người tốt nghiệp có bằng cấp nhưng thiếu kỹ năng số, thiếu ngoại ngữ, thiếu kỷ luật lao động và không thích ứng được với công nghệ mới thì chưa thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Do đó, chất lượng cao của Nhà trường phải được nhìn thấy trước hết ở chất lượng của người học sau tốt nghiệp. Đó là những người có: phẩm chất nghề nghiệp; năng lực chuyên môn; kỹ năng thực hành; kỹ năng số; ngoại ngữ nghề nghiệp; ý thức an toàn và kỷ luật; năng lực làm việc nhóm; khả năng giải quyết vấn đề; khả năng tự học; khả năng thích ứng với công nghệ và thị trường lao động. Đây chính là “sản phẩm đầu ra” quan trọng nhất của một trường cao đẳng chất lượng cao.
2. Từ “dạy nghề” sang “phát triển năng lực nghề nghiệp”
Trong mô hình đào tạo truyền thống, câu hỏi thường là: Nhà trường dạy những gì?
Trong mô hình đào tạo hiện đại, câu hỏi phải được chuyển thành: Người học sau khi tốt nghiệp làm được gì?
Đó là sự thay đổi căn bản về tư duy. Một chương trình đào tạo chất lượng cao phải bắt đầu từ chuẩn đầu ra, từ yêu cầu của nghề nghiệp và từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Theo đó:
Nhu cầu thị trường lao động → Chuẩn đầu ra → Chương trình đào tạo → Nội dung đào tạo → Phương pháp dạy học → Thực hành, trải nghiệm → Đánh giá năng lực → Tốt nghiệp → Việc làm → Phản hồi doanh nghiệp → Cải tiến chương trình. Đây chính là tư duy đào tạo theo kết quả đầu ra - OBE.
Trong cách tiếp cận này, mỗi giờ học, mỗi mô-đun, mỗi bài thực hành và mỗi phương pháp đánh giá đều phải trả lời được một câu hỏi: Hoạt động này đóng góp như thế nào vào năng lực mà người học cần có khi tốt nghiệp?
Khi câu hỏi đó trở thành nguyên tắc thiết kế chương trình, quản trị đào tạo sẽ chuyển từ quản lý quá trình sang quản trị kết quả.
3. Người học phải được đào tạo trong môi trường gần với thế giới việc làm
Nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao không thể chỉ được hình thành trong phòng học. Người học phải được học trong môi trường nghề nghiệp thực, được tiếp xúc với máy móc, thiết bị, công nghệ, quy trình sản xuất và những vấn đề thực tế của doanh nghiệp.
Vì vậy, xưởng thực hành, phòng thí nghiệm, phòng mô phỏng, doanh nghiệp và các dự án nghề nghiệp phải trở thành những không gian học tập mở rộng của Nhà trường. Đặc biệt, quan hệ giữa Nhà trường và doanh nghiệp cần được nâng lên một cấp độ mới: Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập và tuyển dụng người tốt nghiệp; doanh nghiệp phải trở thành đối tác đồng hành trong quá trình đào tạo. Doanh nghiệp có thể tham gia: dự báo nhu cầu nhân lực; xác định chuẩn đầu ra; góp ý chương trình đào tạo; cập nhật công nghệ; tổ chức đào tạo thực tế; đánh giá kỹ năng nghề; đặt hàng đào tạo; tuyển dụng người học; phản hồi về chất lượng người tốt nghiệp.
Khi đó, Nhà trường trên cơ sở dữ liệu và tiếng nói của thị trường lao động.
4. Phẩm chất nghề nghiệp phải trở thành một thành tố chất lượng cao
Nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao không chỉ được đánh giá bằng tay nghề. Một kỹ thuật viên có thể vận hành máy móc tốt nhưng không tuân thủ quy trình an toàn; một người có trình độ chuyên môn nhưng thiếu trách nhiệm; một người có kỹ năng nhưng thiếu kỷ luật lao động - tất cả đều khó đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp hiện đại.
Vì vậy, Nhà trường cần xác định rõ: Phẩm chất nghề nghiệp là một bộ phận cấu thành của năng lực nghề nghiệp.
Người học cần được hình thành: Trách nhiệm - Kỷ luật - Trung thực - An toàn - Hợp tác - Chủ động - Tận tâm - Tôn trọng.
Đặc biệt, văn hóa an toàn phải trở thành một đặc trưng của đào tạo kỹ thuật.
Người học không chỉ biết “làm như thế nào”, mà phải hiểu:
- Tại sao phải làm như vậy?
- Điều gì có thể xảy ra nếu làm sai?
- Làm thế nào để phòng ngừa rủi ro?
- Làm thế nào để bảo đảm an toàn cho bản thân và đồng nghiệp?
Đó chính là sự khác biệt giữa người biết làm nghề và người lao động kỹ thuật chuyên nghiệp.
5. Kỹ năng số phải trở thành năng lực nghề nghiệp cốt lõi
Trong nhà máy thông minh, người lao động kỹ thuật không thể tách rời công nghệ số. Một kỹ thuật viên cơ khí cần sử dụng CAD/CAM. Một kỹ thuật viên điện - điện tử cần làm việc với PLC, HMI, IoT và hệ thống điều khiển. Một kỹ thuật viên tự động hóa cần làm việc với dữ liệu và các hệ thống sản xuất thông minh. Một kỹ thuật viên bảo trì cần sử dụng các công cụ chẩn đoán và phần mềm quản lý thiết bị, v.v…
Vì vậy, kỹ năng số không thể chỉ được coi là một môn học bổ trợ. Kỹ năng số phải được tích hợp vào chính năng lực nghề nghiệp. Người học cần được hình thành khả năng:
- Sử dụng công nghệ số;
- Sử dụng phần mềm chuyên ngành;
- Khai thác và phân tích dữ liệu;
- Làm việc trên nền tảng số;
- Sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm;
- Tìm kiếm và đánh giá thông tin kỹ thuật;
- Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số;
- Bảo đảm an toàn và đạo đức số.
Từ đó, Nhà trường từng bước hình thành người lao động kỹ thuật số - một thành tố quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao.
6. Ngoại ngữ nghề nghiệp mở cánh cửa hội nhập quốc tế
Một trong những rào cản lớn của nguồn nhân lực kỹ thuật Việt Nam khi tham gia thị trường lao động quốc tế là ngoại ngữ.
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, người lao động có thể phải:
- Đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh;
- Hiểu hướng dẫn vận hành;
- Đọc tiêu chuẩn và quy trình;
- Sử dụng phần mềm có giao diện tiếng Anh;
- Giao tiếp với chuyên gia nước ngoài;
- Tham gia các khóa đào tạo công nghệ quốc tế.
Vì vậy, ngoại ngữ cần được chuyển từ tư duy “môn học” sang “công cụ nghề nghiệp”.
Đặc biệt, Nhà trường có thể từng bước phát triển các chương trình, mô-đun hoặc học liệu có yếu tố song ngữ; tăng cường tiếng Anh chuyên ngành; sử dụng tài liệu kỹ thuật quốc tế và tạo môi trường để người học sử dụng tiếng Anh trong chính hoạt động nghề nghiệp. Đó sẽ là một bước đi quan trọng trong quá trình quốc tế hóa đào tạo nghề.
7. Khả năng thích ứng là “năng lực tương lai” của người học
Một chương trình đào tạo hôm nay không thể dự đoán đầy đủ công việc mà người học sẽ làm trong 10 hoặc 15 năm tới. Công nghệ thay đổi; thiết bị thay đổi; quy trình sản xuất thay đổi; nghề nghiệp thay đổi. Chính vì vậy, khả năng học tập và thích ứng trở thành một thành tố quan trọng của năng lực nghề nghiệp.
Nhà trường cần đào tạo cho người học: Học cách học; tư duy phản biện; giải quyết vấn đề; sáng tạo; làm việc nhóm; giao tiếp; tự quản lý; thích ứng với thay đổi.
Một người tốt nghiệp có thể chưa biết tất cả công nghệ của tương lai. Nhưng nếu họ biết cách học công nghệ mới, họ sẽ có khả năng tiếp tục phát triển nghề nghiệp. Đây chính là giá trị bền vững nhất của giáo dục nghề nghiệp.
8. Từ kiểm định chất lượng đến văn hóa chất lượng
Kết quả kiểm định 96 điểm là một dấu mốc đáng trân trọng, nhưng điều quan trọng hơn là Nhà trường phải biến kết quả đó thành văn hóa chất lượng. Kiểm định không chỉ để chứng minh rằng Nhà trường đang làm tốt. Kiểm định phải tạo ra năng lực để Nhà trường tiếp tục làm tốt hơn.
Vì vậy: Kiểm định là sự xác nhận chất lượng tại một thời điểm; cải tiến liên tục mới là năng lực phát triển chất lượng trong tương lai.
Từ đây, mỗi đơn vị, mỗi khoa, mỗi phòng, mỗi chương trình đào tạo và mỗi cá nhân cần nhìn công việc của mình dưới góc độ chất lượng:
- Mục tiêu là gì?
- Chuẩn cần đạt là gì? Đã đạt đến đâu? Minh chứng ở đâu?
- Điểm chưa đạt là gì? Nguyên nhân là gì? Giải pháp cải tiến là gì? Kết quả cải tiến ra sao?
Đó chính là PDCA - văn hóa cải tiến liên tục.
Và khi chất lượng trở thành công việc hằng ngày chứ không phải công việc chuẩn bị cho một đợt đánh giá, Nhà trường thực sự bắt đầu hình thành văn hóa chất lượng.
9. Phấn đấu trường cao đẳng chất lượng cao: từ “đạt chuẩn” đến “vượt chuẩn”
Mục tiêu phấn đấu đáp ứng tiêu chí, tiêu chuẩn trường cao đẳng chất lượng cao vào cuối năm 2026 cần được nhìn nhận như một mốc phát triển mới của Nhà trường.
Nếu kiểm định chất lượng trả lời câu hỏi: “Nhà trường có đáp ứng các yêu cầu chất lượng hay không?” thì trường cao đẳng chất lượng cao đặt ra một câu hỏi cao hơn: “Nhà trường có đủ năng lực để tạo ra chất lượng nổi trội, ổn định và có khả năng cạnh tranh hay không?”
Sự khác biệt đó rất quan trọng. Từ đạt chuẩn đến chất lượng cao là một quá trình chuyển từ:
- Quản lý → Quản trị;
- Dạy học → Phát triển năng lực;
- Chương trình → Chuẩn đầu ra;
- Kiến thức → Năng lực thực hiện;
- Công nghệ hiện có → Công nghệ mới;
- Nhà trường tự làm → Nhà trường và doanh nghiệp đồng hành;
- Đánh giá kết quả học tập → Đánh giá năng lực nghề nghiệp;
- Kiểm định → Cải tiến liên tục;
- Đáp ứng nhu cầu hiện tại → Chuẩn bị năng lực cho tương lai.
Đó mới chính là chiều sâu của mục tiêu trường cao đẳng chất lượng cao.
10. Xây dựng “chân dung người tốt nghiệp” của Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc
Từ định hướng trên, Nhà trường từng bước xác lập một chân dung người tốt nghiệp mang bản sắc riêng.
Người học tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc trong giai đoạn mới cần hướng tới hình ảnh:
NGƯỜI LAO ĐỘNG KỸ THUẬT 6C
C1. Có phẩm chất: Có trách nhiệm, kỷ luật, trung thực, đạo đức nghề nghiệp và văn hóa an toàn.
C2. Có năng lực nghề nghiệp: Làm được việc, làm đúng tiêu chuẩn, làm chủ kỹ năng nghề và giải quyết được các vấn đề thực tế.
C3. Có kỹ năng số: Sử dụng được công nghệ số, phần mềm chuyên ngành, dữ liệu và các công cụ công nghệ mới.
C4. Có ngoại ngữ nghề nghiệp: Có khả năng tiếp cận tài liệu, công nghệ và môi trường làm việc có yếu tố quốc tế.
C5. Có năng lực thích ứng: Có khả năng tự học, cập nhật công nghệ, đổi mới và thích nghi với sự thay đổi của nghề nghiệp.
C6. Có khả năng hội nhập: Có khả năng làm việc trong doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp FDI và từng bước tham gia thị trường lao động quốc tế.
11. Đích đến cuối cùng không phải là một danh hiệu
Cuối năm 2026, Nhà trường đáp ứng các tiêu chí, tiêu chuẩn để được công nhận trường cao đẳng chất lượng cao, đó sẽ là một dấu mốc rất quan trọng. Nhưng giá trị lớn nhất không nằm ở giấy chứng nhận. Giá trị lớn nhất nằm ở việc Nhà trường đã hình thành được một hệ thống có khả năng tạo ra chất lượng một cách ổn định, có khả năng đo lường, có khả năng cải tiến và có khả năng đáp ứng sự thay đổi của thị trường lao động. Khi đó, danh hiệu “trường cao đẳng chất lượng cao” không phải là đích đến cuối cùng mà trở thành nền tảng cho một giai đoạn phát triển mới. Một giai đoạn mà Nhà trường hướng tới:
- Đào tạo theo chuẩn đầu ra.
- Quản trị bằng dữ liệu.
- Dạy học gắn với công nghệ.
- Đào tạo gắn với doanh nghiệp.
- Kỹ năng số gắn với nghề nghiệp.
- Ngoại ngữ gắn với hội nhập.
- Kiểm định gắn với cải tiến.
- Chất lượng gắn với việc làm.
- Đào tạo gắn với tương lai của người học.
Kết luận: Từ một trường “đạt chất lượng” đến một trường “kiến tạo chất lượng”
Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc đã có một nền tảng quan trọng: chất lượng đã được kiểm chứng qua kiểm định. Nhưng chặng đường phía trước còn lớn hơn.
Mục tiêu trường cao đẳng chất lượng cao vào cuối năm 2026 cần được xem như một cuộc chuyển đổi toàn diện về chất lượng, trong đó trung tâm của mọi hoạt động vẫn là người học và năng lực của người học sau tốt nghiệp. Đó cũng chính là giá trị cốt lõi mà Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc cần hướng tới trong giai đoạn 2026 - 2030. Có thể cô đọng toàn bộ định hướng ấy bằng một thông điệp:
“Kiểm định để khẳng định chất lượng - Cải tiến để nâng tầm chất lượng - Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để kiến tạo tương lai”.
Vũ Văn Đức - Chuyên gia |